dandiacal
/dan-ˈdī-ə-kəl/tính từ
- Ăn mặc đỏm dáng.
Tính từ
- bảnh bao; như một gã bảnh bao.Dandyish; like a dandy.That open neck that met with Hilton Kramer's bourgeois disapproval, like the Harley Davidson Bob affected, may remind us of that ocker strain which the dandiacal Barry Humphries caught in his comment: "There is no truth in the rumour that Les Patterson has been admitted to a funny farm and has changed his name to Robert Hughes."Cái cổ hở hang gặp phải sự phản đối của giới tư sản Hilton Kramer, giống như chiếc Harley Davidson Bob bị ảnh hưởng, có thể nhắc nhở chúng ta về sự căng thẳng của con gà trống mà Barry Humphries đã mắc phải trong bình luận của mình: "Không có sự thật trong tin đồn rằng Les Patterson đã được nhận vào một trang trại vui nhộn và đã đổi tên thành Robert Hughes."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dandiacal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish