dandified

/ˈdan-di-ˌfī/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dandify
tính từ
  • Thích ăn diện bảnh bao.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dandify
    simple past and past participle of dandify
Tính từ
  1. Đặc trưng (trong cách ăn mặc và thói quen) của một người bảnh bao
    Characteristic (in dress and habits) of a dandy
🎬 Nghe “dandified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish