dandy

/ˈdændi/
danh từ
  • Cái cáng.
  • Dengue.
  • Người thích ăn diện; người ăn mặc bảnh bao diêm dúa, người ăn mặc đúng mốt, công tử bột.
  • , (thông tục) cái sang trọng nhất, cái đẹp nhất, cái thuộc loại nhất.
  • Thuyền nhỏ một cột buồm.
  • Dandy-cart.
tính từ
  • Diện; bảnh bao, đúng mốt.
  • Hạng nhất, tuyệt diệu, ưu tú.
Danh từ
  1. Một người đàn ông rất quan tâm đến ngoại hình, ngôn ngữ tinh tế và những sở thích nhàn nhã của mình, theo đuổi sự sùng bái bản thân với vẻ ngoài lãnh đạm.
    A man very concerned about his physical appearance, refined language, and leisurely hobbies, pursued with the appearance of nonchalance in a cult of self.
    Từ đồng nghĩa:barbermongerbeaubladebloodbuck
  2. Một cái gì đó xuất sắc trong lớp của nó.
    Something excellent in its class.
    Từ đồng nghĩa:barbermongerbeaubladebloodbuck
  3. (Anh, hàng hải) Một chiếc yawl, hoặc một cánh buồm nhỏ trên một chiếc yawl.
    (British, nautical) A yawl, or a small after-sail on a yawl.
    Từ đồng nghĩa:barbermongerbeaubladebloodbuck
  4. Một con lăn bảnh bao.
    A dandy roller.
    Từ đồng nghĩa:barbermongerbeaubladebloodbuck
Tính từ
  1. Như một gã bảnh bao, sang chảnh.
    Like a dandy, foppish.
  2. Rất tốt; tốt hơn mong đợi nhưng không tốt như có thể.
    Very good; better than expected but not as good as could be.
    That's all fine and dandy, but how much does it cost?
    Tất cả đều ổn và tuyệt vời, nhưng nó có giá bao nhiêu?
    Từ đồng nghĩa:all very wellwell and good
  3. Tuyệt vời; hạng nhất.
    Excellent; first-rate.
    What a dandy little laptop you have.
    Thật là một chiếc máy tính xách tay nhỏ xinh mà bạn có.
🎬 Nghe “dandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish