dangerously

/ˈdeɪnʤərəs/
phó từ
  • nguy hiểm; hiểm nghèo
Trạng từ
  1. Một cách nguy hiểm; để gây nguy hiểm.
    In a dangerous manner; so as to cause danger.
🎬 Nghe “dangerously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish