dang

/ˈdæŋ/
động từ
  • Dang it! quỷ tha ma bắt nó đi!
Động từ
  1. (nghĩa bóng) Khốn kiếp.
    (euphemistic) Damn.
  2. (lỗi thời) quá khứ đơn giản của ding
    (obsolete) simple past of ding
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để gạch ngang.
    (transitive, obsolete) To dash.
Thán từ
  1. (nghĩa bóng) Khốn kiếp.
    (euphemistic) Damn.
Tính từ
  1. (nghĩa bóng) Khốn kiếp.
    (euphemistic) Damn.
    Từ đồng nghĩa:darndurn
Trạng từ
  1. (nghĩa bóng) Khốn kiếp.
    (euphemistic) Damn.
    Từ đồng nghĩa:darndurn
Danh từ
  1. (ngôn ngữ) Chết tiệt, số lượng không đáng kể, sự cân nhắc tối thiểu.
    (euphemistic) A damn, a negligible quantity, minimal consideration.
    I don't give a dang.
    Tôi không quan tâm.
  2. (hài hước, hiếm) Đập (cấu trúc đặt xung quanh một vùng nước), được sử dụng vì sự đồng âm giữa đập và chết tiệt.
    (humorous, rare) A dam (structure placed around a body of water), used because of the homophony between dam and damn.
🎬 Nghe “dang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish