dang
/ˈdæŋ/động từ
- Dang it! quỷ tha ma bắt nó đi!
Động từ
- (nghĩa bóng) Khốn kiếp.(euphemistic) Damn.
- (lỗi thời) quá khứ đơn giản của ding(obsolete) simple past of ding
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để gạch ngang.(transitive, obsolete) To dash.
Thán từ
- (nghĩa bóng) Khốn kiếp.(euphemistic) Damn.
Danh từ
- (ngôn ngữ) Chết tiệt, số lượng không đáng kể, sự cân nhắc tối thiểu.(euphemistic) A damn, a negligible quantity, minimal consideration.I don't give a dang.Tôi không quan tâm.
- (hài hước, hiếm) Đập (cấu trúc đặt xung quanh một vùng nước), được sử dụng vì sự đồng âm giữa đập và chết tiệt.(humorous, rare) A dam (structure placed around a body of water), used because of the homophony between dam and damn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish