dangles
/ˈdæŋgəl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dangle
Động từ
- —third-person singular simple present indicative of dangle
Danh từ
- —plural of dangle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dangles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish