danger

/ˈdeɪnʤɚ/
danh từ
  • Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo.
  • Nguy cơ, mối đe doạ.
  • (như) danger-signal.
Danh từ
  1. Tiếp xúc với tác hại có thể xảy ra; nguy cơ tử vong hoặc bị thương nặng.
    Exposure to likely harm; risk of death or serious injury.
    There's plenty of danger in the desert.
    Có rất nhiều nguy hiểm trong sa mạc.
    Từ đồng nghĩa:peril
  2. Một trường hợp hoặc nguyên nhân có thể gây tổn hại nghiêm trọng.
    An instance or cause of likely serious harm.
    1st September 1884, William Gladstone, Second Midlothian Speech Two territorial questions […] unsettled […] each of which was a positive danger to the peace of Europe.
    Ngày 1 tháng 9 năm 1884, William Gladstone, Bài phát biểu thứ hai của người Midlothian Hai câu hỏi về lãnh thổ […] chưa được giải quyết […] mỗi câu hỏi đều là một mối nguy hiểm tích cực đối với hòa bình của Châu Âu.
  3. (từ cũ) Sự nghịch ngợm.
    (obsolete) Mischief.
  4. (chủ yếu ở bên ngoài Hoa Kỳ, vận tải đường sắt) Dấu hiệu dừng của tín hiệu (thường có trong cụm từ "gặp nguy hiểm").
    (mainly outside US, rail transport) The stop indication of a signal (usually in the phrase "at danger").
    The north signal was at danger because of the rockslide.
    Tín hiệu phía bắc đang gặp nguy hiểm vì lở đá.
Động từ
  1. Để đòi trách nhiệm pháp lý.
    To claim liability.
  2. Để gây nguy hiểm; gây nguy hiểm.
    To imperil; to endanger.
  3. Để mạo hiểm.
    To run the risk.
🎬 Nghe “danger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish