Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
dawdler
/ˈdɑːdl̟/
danh từ
Người lêu lỏng, người hay la cà.
Người biếng nhác hay lần lữa dây dưa.
Danh từ
Một người lười biếng hoặc nhàn rỗi.
A person who dawdles or idles.
Từ đồng nghĩa:
dawdle
idler
Từ vựng khác
daughter
daunt
daunting
davenport
david
dawdle
dawdling
dawn
day
daybreak
daylight
daytime
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“dawdler”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “dawdler”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC