davenport
/ˈda-vᵊn-ˌpȯrt/danh từ
- Bàn viết mặt nghiêng.
- Ghế bành ba chỗ ngồi, xôfa.
Danh từ
- Một chiếc ghế sofa lớn, đặc biệt là một chiếc ghế trang trọng.A large sofa, especially a formal one.Holonym: furnitureTừ đồng nghĩa: nội thất
- Bàn viết, đặc biệt là bàn nhỏ.A writing desk, especially a small one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “davenport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish