daunt

/ˈdɑːnt/
động từ
  • Đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục.
  • Ấn (cá mòi) vào thùng.
Động từ
  1. (Động) Làm nản lòng, hăm dọa.
    (transitive) To discourage, intimidate.
  2. (Động) Áp đảo.
    (transitive) To overwhelm.
🎬 Nghe “daunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish