daunt
/ˈdɑːnt/động từ
- Đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục.
- Ấn (cá mòi) vào thùng.
Động từ
- (Động) Làm nản lòng, hăm dọa.(transitive) To discourage, intimidate.
- (Động) Áp đảo.(transitive) To overwhelm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish