idler
/ˈaɪdl̟ɚ/danh từ
- Người ăn không ngồi rồi; người lười biếng.
- Bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel).
- Puli đệm ((cũng) idle_pulley).
- Toa (xe lửa) chở hàng đệm.
Danh từ
- Một người nhàn rỗi; một người dành thời gian của họ để không hành động.One who idles; one who spends their time in inaction.
- Một người nhàn rỗi; một người lười biếng; một kẻ lười biếng.One who idles; a lazy person; a sluggard.
- (hàng hải, ghi ngày tháng) Bất kỳ thành viên nào của thủy thủ đoàn không phải trực đêm.(nautical, dated) Any member of a ship's crew who is not required to keep the night-watch.
- Một thiết bị cơ khí như ròng rọc hoặc bánh xe không truyền lực qua trục của chính nó mà tạo thành một phần của bộ truyền bánh răng, hỗ trợ đai chuyển động, v.v.A mechanical device such as a pulley or wheel that does not transmit power through its own axle, but forms part of a gear train, supports a moving belt, etc.
Tính từ
- dạng so sánh của nhàn rỗi: nhàn rỗi hơncomparative form of idle: more idle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish