dawdle
/ˈdɑːdl̟/động từ
- Lãng phí (thời gian).
- Lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian.
- Làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa.
Động từ
- (ngoại động) Tiếp theo chủ yếu là đi xa: tiêu tốn (thời gian) không vội vàng hay có mục đích.(transitive) Chiefly followed by away: to spend (time) without haste or purpose.to dawdle away the whole morninglãng phí cả buổi sángTừ đồng nghĩa:fiddle away
- Dành thời gian một cách vô ích và không hiệu quả; để lãng phí thời gian.To spend time idly and unfruitfully; to waste time.
- Di chuyển hoặc bước đi thiếu quyết đoán.To move or walk lackadaisically.If you dawdle on your daily walk, you won’t get as much exercise.Nếu bạn lười biếng đi bộ hàng ngày, bạn sẽ không tập thể dục được nhiều.
Danh từ
- Một hành vi sử dụng thời gian một cách vô ích và không hiệu quả; một sự lười biếng.An act of spending time idly and unfruitfully; a dawdling.
- Hành động di chuyển hoặc bước đi thiếu thận trọng, lảng vảng; đi bộ nhàn nhã hoặc chậm rãi hoặc hành trình khác.An act of moving or walking lackadaisically, a dawdling; a leisurely or slow walk or other journey.
- Từ đồng nghĩa của người lười biếng (“người lười biếng hoặc lười biếng”).Synonym of dawdler (“a person who dawdles or idles”).Từ đồng nghĩa:dawdler
- Cách viết khác của doddle ("một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác dễ hoàn thành hoặc đơn giản").Alternative spelling of doddle (“a job, task, or other activity that is easy to complete or simple”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dawdle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish