deadly

/ˈdɛdli/
danh từ
  • (thực vật học) cây cà dược, cây belađon
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Bị tử hình; phàm nhân.
    (obsolete, rare) Subject to death; mortal.
  2. Gây tử vong; gây chết người.
    Causing death; lethal.
  3. Nhằm mục đích hoặc sẵn sàng tiêu diệt; không thể lay chuyển được; cực kỳ thù địch.
    Aiming or willing to destroy; implacable; desperately hostile.
    deadly enemies
    kẻ thù nguy hiểm
  4. Rất chính xác (nhắm bằng cung, súng, v.v.).
    Very accurate (of aiming with a bow, firearm, etc.).
Trạng từ
  1. (Từ cũ) Làm chết người, làm chết người.
    (obsolete) Fatally, mortally.
  2. Theo cách gợi ý cái chết.
    In a way which suggests death.
    Her face suddenly became deadly white.
    Sắc mặt cô đột nhiên trở nên trắng bệch.
  3. Vô cùng, vô cùng.
    Extremely, incredibly.
🎬 Nghe “deadly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish