deadly
/ˈdɛdli/danh từ
- (thực vật học) cây cà dược, cây belađon
Tính từ
- (lỗi thời, hiếm có) Bị tử hình; phàm nhân.(obsolete, rare) Subject to death; mortal.
- Gây tử vong; gây chết người.Causing death; lethal.
- Nhằm mục đích hoặc sẵn sàng tiêu diệt; không thể lay chuyển được; cực kỳ thù địch.Aiming or willing to destroy; implacable; desperately hostile.deadly enemieskẻ thù nguy hiểm
- Rất chính xác (nhắm bằng cung, súng, v.v.).Very accurate (of aiming with a bow, firearm, etc.).
Trạng từ
- (Từ cũ) Làm chết người, làm chết người.(obsolete) Fatally, mortally.
- Theo cách gợi ý cái chết.In a way which suggests death.Her face suddenly became deadly white.Sắc mặt cô đột nhiên trở nên trắng bệch.
- Vô cùng, vô cùng.Extremely, incredibly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deadly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish