deasil

/ˈdē-zəl/
phó từ
  • Theo chiều kim đồng hồ.
Trạng từ
  1. Theo chiều kim đồng hồ, theo chiều mặt trời.
    Clockwise, sunwise.
Danh từ
  1. Chuyển động về phía bên phải, theo hướng kim đồng hồ hoặc chuyển động biểu kiến của mặt trời (ở bán cầu bắc); rẽ theo hướng này.
    A motion towards the right, in the direction of the hands of a clock or of the apparent motion of the sun (in the northern hemisphere); a turning in this direction.
🎬 Nghe “deasil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish