dearth
/ˈdɚθ/danh từ
- Sự thiếu, sự khan hiếm.
- Sự đói kém.
Danh từ
- Một thời kỳ hoặc tình trạng khi thực phẩm khan hiếm và do đó đắt tiền; nạn đói.A period or condition when food is rare and hence expensive; famine.
- (bằng cách mở rộng) Sự khan hiếm; thiếu hoặc thiếu nguồn cung.(by extension) Scarcity; a lack or short supply.
- (lỗi thời) Thân mến; chất lượng của việc hiếm hoặc đắt tiền.(obsolete) Dearness; the quality of being rare or costly.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời, lỗi thời) Gây ra hoặc tạo ra sự khan hiếm một thứ gì đó.(transitive, dated, obsolete) To cause or produce a scarcity in something.
Chưa có góp ý cho “dearth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dearth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish