dearth

/ˈdɚθ/
danh từ
  • Sự thiếu, sự khan hiếm.
  • Sự đói kém.
Danh từ
  1. Một thời kỳ hoặc tình trạng khi thực phẩm khan hiếm và do đó đắt tiền; nạn đói.
    A period or condition when food is rare and hence expensive; famine.
  2. (bằng cách mở rộng) Sự khan hiếm; thiếu hoặc thiếu nguồn cung.
    (by extension) Scarcity; a lack or short supply.
  3. (lỗi thời) Thân mến; chất lượng của việc hiếm hoặc đắt tiền.
    (obsolete) Dearness; the quality of being rare or costly.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời, lỗi thời) Gây ra hoặc tạo ra sự khan hiếm một thứ gì đó.
    (transitive, dated, obsolete) To cause or produce a scarcity in something.

Chưa có góp ý cho “dearth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dearth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish