debauch

/di-ˈbȯch/
danh từ
  • Sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ.
động từ
  • Làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng.
  • Cám dỗ (đàn bà).
  • Làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại.
🎬 Nghe “debauch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish