debilitated

/dɪˈbɪləˌteɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của debilitate
Tính từ
  1. Bị suy yếu.
    Weakened.
    His debilitated body, the victim of the wasting disease, could no longer support his weight.
    Cơ thể suy nhược, nạn nhân của căn bệnh gầy mòn, không thể chống đỡ nổi cân nặng của anh nữa.
  2. xuống cấp, hư hỏng, hư hỏng.
    run down, damaged, in disrepair.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy nhược
    simple past and past participle of debilitate
🎬 Nghe “debilitated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish