debility
/dɪˈbɪləti/danh từ
- sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)
- sự yếu đuối, sự nhu nhược
Danh từ
- Một trạng thái suy yếu về thể chất hoặc tinh thần.A state of physical or mental weakness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish