debt

/ˈdɛt/
danh từ
  • Nợ.
Danh từ
  1. Một hành động, trạng thái tinh thần hoặc đồ vật mà một người có nghĩa vụ phải thực hiện cho người khác, áp dụng cho người khác hoặc đưa cho người khác.
    An action, state of mind, or object one has an obligation to perform for another, adopt toward another, or give to another.
  2. Trạng thái hoặc tình trạng nợ cái gì đó với cái khác.
    The state or condition of owing something to another.
    I am in your debt.
    Tôi mắc nợ bạn.
  3. (tài chính) Tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức nợ hoặc phải trả cho người khác, thường là do khoản vay hoặc giao dịch tài chính khác.
    (finance) Money that one person or entity owes or is required to pay to another, generally as a result of a loan or other financial transaction.
  4. (luật) Một hành động theo pháp luật để thu hồi một số tiền cụ thể nhất định được cho là đến hạn
    (law) An action at law to recover a certain specified sum of money alleged to be due
🎬 Nghe “debt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish