debunk

/diˈbʌŋk/
động từ
  • Bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối... ).
  • Hạ bệ; làm mất (thanh thế... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Làm mất uy tín, hoặc phơi bày để chế giễu sự giả dối hoặc những tuyên bố phóng đại về điều gì đó; để bác bỏ.
    (transitive) To discredit, or expose to ridicule the falsehood or the exaggerated claims of something; to refute.
    The explosion story was thoroughly debunked on National Public Radio in November 1999.
    Câu chuyện về vụ nổ đã được vạch trần triệt để trên Đài Phát thanh Công cộng Quốc gia vào tháng 11 năm 1999.
Danh từ
  1. (không chính thức) Sự vạch trần; hành động mà một cái gì đó được gỡ lỗi
    (informal) A debunking; the act by which something is debunked.
🎬 Nghe “debunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish