debilitate

/dɪˈbɪləˌteɪt/
động từ
  • Làm yếu sức.
🎬 Nghe “debilitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish