decease

/dɪˈsiːs/
danh từ
  • Sự chết, sự qua đời.
động từ
  • Chết.
Danh từ
  1. (thông tục) Cái chết, sự ra đi khỏi cuộc sống.
    (formal) Death, departure from life.
Động từ
  1. (bây giờ hiếm) Chết.
    (now rare) To die.
  2. (trang trọng, ngoại động) Làm cho chết.
    (formal, transitive) To cause to die.
🎬 Nghe “decease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish