decayed
/dɪˈkeɪ/tính từ
- Xem tiêu hủy, thối rửa
- mục nát
- phân rã
Tính từ
- Đã trải qua quá trình mục nát, mục nát.Having undergone decay, rotted.The decayed remains of the pilot's shirt showed where the plane had been shot down.Phần còn lại của chiếc áo sơ mi của phi công cho thấy vị trí máy bay bị bắn hạ.
- (ngày) Giảm trong các trường hợp; bị mất địa vị hoặc tài sản.(dated) Reduced in circumstances; having lost one's status or fortune.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự phân rãsimple past and past participle of decay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decayed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish