defensibly

/di-ˈfen(t)-sə-bəl/
  • xem defensible
Trạng từ
  1. Một cách có thể phòng thủ.
    In a defensible manner.
  2. có thể bảo vệ được
    Defendably
🎬 Nghe “defensibly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish