deference

/ˈdɛfərəns/
danh từ
  • Sự chiều ý, sự chiều theo.
  • Sự tôn trọng, sự tôn kính.
Danh từ
  1. Sự tôn trọng lớn lao.
    Great respect.
    The children treated their elders with deference.
    Bọn trẻ đối xử với người lớn tuổi một cách tôn trọng.
    Từ đồng nghĩa:honorrespect
  2. Sẵn sàng thực hiện mong muốn của người khác.
    The willingness to carry out the wishes of others.
    By tidying his room, he showed deference to his mother.
    Bằng cách dọn dẹp phòng của mình, anh ấy thể hiện sự kính trọng với mẹ mình.
    Từ đồng nghĩa:honorrespect
🎬 Nghe “deference” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish