defense

/dɪˈfɛns/
danh từ
  • (như) defence.
Danh từ
  1. Hành động phòng thủ hoặc bảo vệ khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc thương tích.
    The action of defending or protecting from attack, danger, or injury.
  2. Bất cứ điều gì được sử dụng để chống lại (các) cuộc tấn công.
    Anything employed to oppose attack(s).
  3. Một lập luận ủng hộ hoặc biện minh cho điều gì đó.
    An argument in support or justification of something.
    to come to someone's defense
    đến để bảo vệ ai đó
  4. (chính phủ, quân đội, uyển ngữ) Chính sách của chính phủ hoặc cơ cấu (cơ sở hạ tầng) liên quan đến quân đội.
    (government, military, euphemistic) Government policy or (infra)structure related to the military.
    Department of Defense
    Bộ Quốc phòng
Động từ
  1. (thể thao, chủ yếu ở Mỹ) Sử dụng chiến thuật phòng thủ (để ngăn chặn).
    (sports, chiefly US) To employ defensive tactics (so as to block).
  2. (bây giờ hiếm) Để trang bị phòng thủ; để bênh vực, bảo vệ.
    (now rare) To furnish with defenses; to defend, protect.
🎬 Nghe “defense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish