defending
/dɪˈfɛndɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defend.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bảo vệpresent participle and gerund of defend
Danh từ
- Một hành động phòng thủ.An act of defence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish