deferment

/dɪˈfɚmənt/
danh từ
  • Sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại.
  • Sự hoãn quân địch.
Danh từ
  1. Một hành động hoặc trường hợp trì hoãn hoặc trì hoãn.
    An act or instance of deferring or putting off.
  2. Chính thức bị xử phạt hoãn nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
    Officially sanctioned postponement of compulsory military service.
🎬 Nghe “deferment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish