defiant

/dɪˈfajənt/
tính từ
  • Có vẻ thách thức.
  • Bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo.
  • Hồ nghi, ngờ vực.
Tính từ
  1. Bất chấp.
    Defying.
  2. Mạnh dạn chống lại sự phản đối.
    Boldly resisting opposition.
Danh từ
  1. Một người bất chấp sự phản đối.
    One who defies opposition.
    Countries condemning South Africa, Portugal and Rhodesia still find it necessary to trade with these defiants against so-called world opinion.
    Các nước lên án Nam Phi, Bồ Đào Nha và Rhodesia vẫn thấy cần thiết phải giao thương với những nước thách thức cái gọi là dư luận thế giới này.
🎬 Nghe “defiant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish