deforestation
/diˌforəˈsteɪʃən/danh từ
- Sự phá rừng; sự phát quang.
Danh từ
- Quá trình phá hủy một khu rừng và thay thế nó bằng một khu rừng khác, đặc biệt là bằng hệ thống nông nghiệp.The process of destroying a forest and replacing it with something else, especially with an agricultural system.
- (lý thuyết tính toán) Một phép biến đổi để loại bỏ các cấu trúc dữ liệu trung gian trong một chương trình.(computing theory) A transformation to eliminate intermediate data structures within a program.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deforestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish