deforestation

/diˌforəˈsteɪʃən/
danh từ
  • Sự phá rừng; sự phát quang.
Danh từ
  1. Quá trình phá hủy một khu rừng và thay thế nó bằng một khu rừng khác, đặc biệt là bằng hệ thống nông nghiệp.
    The process of destroying a forest and replacing it with something else, especially with an agricultural system.
  2. (lý thuyết tính toán) Một phép biến đổi để loại bỏ các cấu trúc dữ liệu trung gian trong một chương trình.
    (computing theory) A transformation to eliminate intermediate data structures within a program.
🎬 Nghe “deforestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish