definitely

/ˈdɛfənətli/
phó từ
  • rạch ròi, dứt khoát
Trạng từ
  1. Không có câu hỏi và không còn nghi ngờ gì nữa.
    Without question and beyond doubt.
    Joe definitely doesn't know how to drive a tractor.
    Joe chắc chắn không biết lái máy kéo.
    Từ đồng nghĩa:by all meanspositively
  2. Một cách xác định; một cách dứt khoát.
    In a definite manner; decisively.
    Từ đồng nghĩa:by all meanspositively
🎬 Nghe “definitely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish