deflect
/dɪˈflɛkt/động từ
- Làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo.
- Làm uốn xuống, làm võng xuống.
- Lệch, chệch hướng, trẹo đi.
- Uốn xuống, võng xuống.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho (cái gì đó) đi chệch khỏi đường đi hoặc vị trí ban đầu của nó.(transitive) To make (something) deviate from its original path or position.
- (chuyển tiếp, trò chơi bóng) Chạm vào bóng, thường là vô tình, sau một cú sút hoặc một đường chuyền sắc bén, do đó khiến các cầu thủ khác không thể đoán trước được.(transitive, ball games) To touch the ball, often unwittingly, after a shot or a sharp pass, thereby making it unpredictable for the other players.The defender deflected the cross into his own net.Hậu vệ này thực hiện đường tạt bóng vào lưới của mình.
- (nội động từ) Đi chệch khỏi đường đi hoặc vị trí ban đầu.(intransitive) To deviate from an original path or position.
- (nghĩa bóng) Tránh né việc giải quyết (câu hỏi, phê bình, v.v.).(transitive, figuratively) To avoid addressing (questions, criticism, etc.).The Prime Minister deflected some increasingly pointed questions by claiming he had an appointment.Thủ tướng đã làm chệch hướng một số câu hỏi ngày càng gay gắt bằng cách tuyên bố rằng ông đã có một cuộc hẹn.Từ đồng nghĩa:elude
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deflect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish