defraud
/dɪˈfrɑːd/động từ
- Ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai).
Động từ
- (ngoại động) Để lấy tiền hoặc tài sản từ (một người) bằng cách gian lận; để lừa đảo.(transitive) To obtain money or property from (a person) by fraud; to swindle.
- (cổ) Tước đoạt.(archaic) To deprive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defraud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish