deformity
/dɪˈfoɚməti/ngoại động từ
- tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi
- (y học) dị dạng, dị hình
Danh từ
- Tình trạng bị biến dạng.The state of being deformed.congenital deformitydị tật bẩm sinh
- Một tính năng hoặc đặc điểm xấu xí hoặc biến dạng.An ugly or misshapen feature or characteristic.physical deformitybiến dạng cơ thể
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deformity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish