defrauded

/dɪˈfrɑːd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của defraud
🎬 Nghe “defrauded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish