deglutinate

/diːˈɡluːtɪneɪt/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm lỏng hoặc tách ra bằng cách hòa tan chất keo kết hợp; để gỡ keo.
    (transitive, obsolete) To loosen or separate by dissolving the glue which unites; to unglue.
  2. (chuyển tiếp, hiếm, sinh học) Để loại bỏ hoặc chiết xuất gluten.
    (transitive, rare, biology) To remove or extract gluten from.
🎬 Nghe “deglutinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish