deglutinate
/diːˈɡluːtɪneɪt/Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm lỏng hoặc tách ra bằng cách hòa tan chất keo kết hợp; để gỡ keo.(transitive, obsolete) To loosen or separate by dissolving the glue which unites; to unglue.
- (chuyển tiếp, hiếm, sinh học) Để loại bỏ hoặc chiết xuất gluten.(transitive, rare, biology) To remove or extract gluten from.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deglutinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish