dehire

Động từ
  1. (thông tục, uyển ngữ) Chấm dứt công việc.
    (transitive, euphemistic) To terminate the employment of.
    Từ đồng nghĩa:decruitlet gounhire
  2. (transitive, UK, India) Chấm dứt sử dụng theo hợp đồng thuê.
    (transitive, UK, India) To terminate use under a lease of.
    Từ đồng nghĩa:decruitlet gounhire
🎬 Nghe “dehire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish