dehire
Động từ
- (thông tục, uyển ngữ) Chấm dứt công việc.(transitive, euphemistic) To terminate the employment of.
- (transitive, UK, India) Chấm dứt sử dụng theo hợp đồng thuê.(transitive, UK, India) To terminate use under a lease of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dehire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish