let go

/ˈlɛt/
Động từ
  1. (nội động từ, với của và ngoại động, có đối tượng trước khi đi) Thoát khỏi sự nắm bắt của một người; chuyển từ trạng thái nắm giữ sang trạng thái không còn nắm giữ.
    (intransitive, with of and transitive, with object before go) To release from one's grasp; to go from a state of holding on to a state of no longer holding on.
    You're hurting him! Let him go!
    Cậu đang làm tổn thương anh ấy đấy! Hãy để anh ấy đi!
    Từ đồng nghĩa:releaseunhandleggorelinquish
  2. Để thoát khỏi cảm xúc hoặc đánh lạc hướng bản thân khỏi một tình huống.
    To emotionally disengage or distract oneself from a situation.
  3. (nghĩa bóng) Đuổi việc.
    (euphemistic) To dismiss from employment.
    The secretary didn't work out, so her boss told her she was being let go.
    Cô thư ký không làm việc nên sếp của cô ấy nói với cô ấy rằng cô ấy sẽ bị sa thải.
    Từ đồng nghĩa:decruitdehireunhirelay offfire
  4. (ngoại động) Bỏ qua (một bình luận, v.v.).
    (transitive) To ignore (a comment, etc.).
🎬 Nghe “let go” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish