dejected

/dɪˈʤɛktəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của deject
tính từ
  • Buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng).
🎬 Nghe “dejected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish