dejection
/dɪˈʤɛkʃən/danh từ
- Sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán.
- Sự đi ỉa.
Danh từ
- Trạng thái u sầu hoặc trầm cảm; tinh thần thấp, nhạc blues.A state of melancholy or depression; low spirits, the blues.
- Hành động hạ mình hoặc hạ thấp bản thân.The act of humbling or abasing oneself.
- Tình trạng thấp; điểm yếu; bất lực.A low condition; weakness; inability.
- (y học, cổ xưa) Sự đại tiện hoặc phân.(medicine, archaic) Defecation or feces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dejection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish