dejection

/dɪˈʤɛkʃən/
danh từ
  • Sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán.
  • Sự đi ỉa.
Danh từ
  1. Trạng thái u sầu hoặc trầm cảm; tinh thần thấp, nhạc blues.
    A state of melancholy or depression; low spirits, the blues.
  2. Hành động hạ mình hoặc hạ thấp bản thân.
    The act of humbling or abasing oneself.
    Từ đồng nghĩa:abasementhumiliationsubmission
  3. Tình trạng thấp; điểm yếu; bất lực.
    A low condition; weakness; inability.
  4. (y học, cổ xưa) Sự đại tiện hoặc phân.
    (medicine, archaic) Defecation or feces.
🎬 Nghe “dejection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish