delictuous

/dəˈlɪkt͡ʃuəs/
Tính từ
  1. vi phạm đạo đức
    transgressing morality
    Từ đồng nghĩa:illegalcriminal
🎬 Nghe “delictuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish