demolish
/dɪˈmɑːlɪʃ/động từ
- Phá huỷ; đánh đổ.
Động từ
- (nghĩa đen) Phá hủy (tòa nhà, v.v.), đặc biệt là theo cách có kế hoạch hoặc cố ý.(literally) To destroy (buildings, etc.), especially in a planned or intentional fashion.They demolished the old mill and put up four townhouses.Họ phá bỏ nhà máy cũ và xây dựng bốn ngôi nhà phố.
- (nghĩa bóng) Đánh bại, bác bỏ, làm mất uy tín hoặc tiêu diệt hoàn toàn (như một lý thuyết, niềm tin hoặc đối thủ).(figuratively) To defeat, refute, discredit, or consume utterly (as a theory, belief or opponent).
- Để nuốt chửng; ăn hếtTo devour; to eat up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demolish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish