demon
/ˈdiːmən/danh từ
- Ma quỷ, yêu ma, ma quái.
- Người độc ác, người ác hiểm, người hung ác.
- Thằng bé tinh khôn quỷ quái.
Danh từ
- Một sinh vật siêu nhiên độc ác.An evil supernatural being.
- Một sinh vật siêu nhiên trung lập.A neutral supernatural being.
- Một người có sức mạnh, niềm đam mê hoặc kỹ năng tuyệt vời cho một hoạt động cụ thể, theo đuổi, v.v.; một người đam mê.Someone with great strength, passion or skill for a particular activity, pursuit etc.; an enthusiast.He’s a demon at the card tables.Anh ta là một con quỷ ở bàn chơi bài.
- (trò chơi bài) Một loại trò chơi kiên nhẫn hoặc solitaire (trò chơi bài) được chơi ở Anh và/hoặc Mỹ.(card games) A type of patience or solitaire (card game) played in the UK and/or US.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish