demon

/ˈdiːmən/
danh từ
  • Ma quỷ, yêu ma, ma quái.
  • Người độc ác, người ác hiểm, người hung ác.
  • Thằng bé tinh khôn quỷ quái.
Danh từ
  1. Một sinh vật siêu nhiên độc ác.
    An evil supernatural being.
  2. Một sinh vật siêu nhiên trung lập.
    A neutral supernatural being.
  3. Một người có sức mạnh, niềm đam mê hoặc kỹ năng tuyệt vời cho một hoạt động cụ thể, theo đuổi, v.v.; một người đam mê.
    Someone with great strength, passion or skill for a particular activity, pursuit etc.; an enthusiast.
    He’s a demon at the card tables.
    Anh ta là một con quỷ ở bàn chơi bài.
  4. (trò chơi bài) Một loại trò chơi kiên nhẫn hoặc solitaire (trò chơi bài) được chơi ở Anh và/hoặc Mỹ.
    (card games) A type of patience or solitaire (card game) played in the UK and/or US.
🎬 Nghe “demon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish