democratism

danh từ
  • Chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng dân chủ.
Danh từ
  1. Các nguyên tắc hay tinh thần của một nền dân chủ; hệ tư tưởng dân chủ.
    The principles or spirit of a democracy; the ideology of democracy.
🎬 Nghe “democratism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish