devilish
/ˈdɛvl̟ɪʃ/tính từ
- Ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác.
Tính từ
- Giống như một con quỷ.Resembling a devil.
- Ác, độc ác.Evil, wicked.
- Nghịch ngợm hay tinh nghịch.Roguish or mischievous.a devilish grinmột nụ cười quỷ dị
- (Thông tục) Quá mức, cực đoan.(informal) Excessive, extreme.A devilish effort yielded a devilish success.Một nỗ lực ác độc đã mang lại một thành công quỷ quái.
Trạng từ
- (thân mật, ghi ngày tháng) Quỷ quyệt; rất; cực kỳ.(informal, dated) Devilishly; very; exceedingly.It was devilish hot outside today.Hôm nay ngoài trời nóng khủng khiếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devilish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish