devilish

/ˈdɛvl̟ɪʃ/
tính từ
  • Ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác.
Tính từ
  1. Giống như một con quỷ.
    Resembling a devil.
  2. Ác, độc ác.
    Evil, wicked.
  3. Nghịch ngợm hay tinh nghịch.
    Roguish or mischievous.
    a devilish grin
    một nụ cười quỷ dị
    Từ đồng nghĩa:cheekyimpishnaughty
  4. (Thông tục) Quá mức, cực đoan.
    (informal) Excessive, extreme.
    A devilish effort yielded a devilish success.
    Một nỗ lực ác độc đã mang lại một thành công quỷ quái.
Trạng từ
  1. (thân mật, ghi ngày tháng) Quỷ quyệt; rất; cực kỳ.
    (informal, dated) Devilishly; very; exceedingly.
    It was devilish hot outside today.
    Hôm nay ngoài trời nóng khủng khiếp.
🎬 Nghe “devilish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish