demotic

/dɪˈmɑːtɪk/
tính từ
  • Thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa).
  • Bình dân; (thuộc) dân chúng; (thuộc) quần chúng.
🎬 Nghe “demotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish