demote

/diˈmoʊt/
động từ
  • Giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác.
  • Cho xuống lớp.
Động từ
  1. (thông tục) Hạ cấp bậc, địa vị của.
    (transitive) To lower the rank or status of.
    James was demoted from branch manager to assistant manager due to his poor discipline.
    James bị giáng chức từ giám đốc chi nhánh xuống làm trợ lý giám đốc do kỷ luật kém.
  2. (Động) Xuống hạng.
    (transitive) To relegate.
🎬 Nghe “demote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish