demotivating

động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demotivate.
Tính từ
  1. Điều đó gây ra sự mất động lực.
    That causes demotivation.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của demotivate
    present participle and gerund of demotivate
🎬 Nghe “demotivating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish