demotivating
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demotivate.
Tính từ
- Điều đó gây ra sự mất động lực.That causes demotivation.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của demotivatepresent participle and gerund of demotivate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demotivating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish