depleted
/dɪˈpliːt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deplete
Tính từ
- Đã dùng hết, đã tiêu hết; trong đó không còn lại gì.Used up, expended; of which nothing is left.The depleted aerosol can spray no more since there was no propellant left.Bình xịt đã cạn kiệt không thể phun được nữa vì không còn chất đẩy.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cạn kiệtsimple past and past participle of deplete
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depleted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish