deplorable
/dɪˈplorəbəl/tính từ
- Đáng thương.
- Đáng trách, tồi, xấu.
Tính từ
- Thật đáng tiếc.To be deplored.
Danh từ
- Một người hoặc một vật đáng bị chê trách.A person or thing that is to be deplored.
- (cụ thể là chính trị Hoa Kỳ, xúc phạm, chủ nghĩa thần kinh) Một người ủng hộ Donald Trump.(specifically US politics, derogatory, neologism) A supporter of Donald Trump.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deplorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish